Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BlackCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BlackCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc BlackCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BlackCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BLC có thể được viết BLC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the BlackCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BLC có 13 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BLC XOF
coinmill.com
10.00 374
20.00 748
50.00 1870
100.00 3741
200.00 7482
500.00 18,704
1000.00 37,408
2000.00 74,815
5000.00 187,038
10,000.00 374,076
20,000.00 748,152
50,000.00 1,870,379
100,000.00 3,740,759
200,000.00 7,481,517
500,000.00 18,703,793
1,000,000.00 37,407,586
2,000,000.00 74,815,171
BLC tỷ lệ
25 Tháng Một 2021
XOF BLC
coinmill.com
500 13.37
1000 26.73
2000 53.47
5000 133.66
10,000 267.33
20,000 534.65
50,000 1336.63
100,000 2673.25
200,000 5346.51
500,000 13,366.27
1,000,000 26,732.55
2,000,000 53,465.09
5,000,000 133,662.73
10,000,000 267,325.46
20,000,000 534,650.92
50,000,000 1,336,627.29
100,000,000 2,673,254.59
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ