Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BlackCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BlackCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc BlackCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BlackCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BLC có thể được viết BLC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the BlackCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BLC có 13 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BLC XOF
coinmill.com
10.00 375
20.00 750
50.00 1875
100.00 3750
200.00 7499
500.00 18,748
1000.00 37,496
2000.00 74,991
5000.00 187,478
10,000.00 374,956
20,000.00 749,912
50,000.00 1,874,780
100,000.00 3,749,561
200,000.00 7,499,121
500,000.00 18,747,803
1,000,000.00 37,495,607
2,000,000.00 74,991,214
BLC tỷ lệ
25 Tháng Một 2021
XOF BLC
coinmill.com
500 13.33
1000 26.67
2000 53.34
5000 133.35
10,000 266.70
20,000 533.40
50,000 1333.49
100,000 2666.98
200,000 5333.96
500,000 13,334.90
1,000,000 26,669.79
2,000,000 53,339.58
5,000,000 133,348.96
10,000,000 266,697.91
20,000,000 533,395.82
50,000,000 1,333,489.55
100,000,000 2,666,979.10
XOF tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ