Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Brunei Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei đô la hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa.


BMD BND
coinmill.com
0.50 0.68
1.00 1.36
2.00 2.73
5.00 6.82
10.00 13.64
20.00 27.28
50.00 68.20
100.00 136.41
200.00 272.82
500.00 682.05
1000.00 1364.10
2000.00 2728.20
5000.00 6820.50
10,000.00 13,641.00
20,000.00 27,282.00
50,000.00 68,204.99
100,000.00 136,409.99
BMD tỷ lệ
16 tháng Tư 2024
BND BMD
coinmill.com
1.00 0.73
2.00 1.47
5.00 3.67
10.00 7.33
20.00 14.66
50.00 36.65
100.00 73.31
200.00 146.62
500.00 366.54
1000.00 733.08
2000.00 1466.17
5000.00 3665.42
10,000.00 7330.84
20,000.00 14,661.68
50,000.00 36,654.21
100,000.00 73,308.42
200,000.00 146,616.83
BND tỷ lệ
16 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ