Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BMD CZK
coinmill.com
0.50 10
1.00 21
2.00 42
5.00 104
10.00 209
20.00 418
50.00 1044
100.00 2088
200.00 4175
500.00 10,439
1000.00 20,877
2000.00 41,755
5000.00 104,387
10,000.00 208,773
20,000.00 417,547
50,000.00 1,043,867
100,000.00 2,087,734
BMD tỷ lệ
28 tháng Năm 2026
CZK BMD
coinmill.com
20 0.96
50 2.39
100 4.79
200 9.58
500 23.95
1000 47.90
2000 95.80
5000 239.49
10,000 478.99
20,000 957.98
50,000 2394.94
100,000 4789.88
200,000 9579.77
500,000 23,949.41
1,000,000 47,898.83
2,000,000 95,797.65
5,000,000 239,494.14
CZK tỷ lệ
27 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ