Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa.


BMD GEL
coinmill.com
0.50 1.30
1.00 2.60
2.00 5.20
5.00 13.01
10.00 26.02
20.00 52.05
50.00 130.11
100.00 260.23
200.00 520.45
500.00 1301.13
1000.00 2602.26
2000.00 5204.53
5000.00 13,011.32
10,000.00 26,022.64
20,000.00 52,045.27
50,000.00 130,113.18
100,000.00 260,226.37
BMD tỷ lệ
11 tháng Tư 2024
GEL BMD
coinmill.com
2.00 0.77
5.00 1.92
10.00 3.84
20.00 7.69
50.00 19.21
100.00 38.43
200.00 76.86
500.00 192.14
1000.00 384.28
2000.00 768.56
5000.00 1921.40
10,000.00 3842.81
20,000.00 7685.62
50,000.00 19,214.04
100,000.00 38,428.08
200,000.00 76,856.16
500,000.00 192,140.40
GEL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ