Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


BMD GNF
coinmill.com
0.50 4539
1.00 9077
2.00 18,154
5.00 45,385
10.00 90,771
20.00 181,541
50.00 453,853
100.00 907,705
200.00 1,815,411
500.00 4,538,527
1000.00 9,077,054
2000.00 18,154,109
5000.00 45,385,271
10,000.00 90,770,543
20,000.00 181,541,085
50,000.00 453,852,713
100,000.00 907,705,426
BMD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
GNF BMD
coinmill.com
5000 0.55
10,000 1.10
20,000 2.20
50,000 5.51
100,000 11.02
200,000 22.03
500,000 55.08
1,000,000 110.17
2,000,000 220.34
5,000,000 550.84
10,000,000 1101.68
20,000,000 2203.36
50,000,000 5508.39
100,000,000 11,016.79
200,000,000 22,033.58
500,000,000 55,083.95
1,000,000,000 110,167.90
GNF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ