Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


BMD HUF
coinmill.com
0.50 168
1.00 335
2.00 670
5.00 1676
10.00 3352
20.00 6705
50.00 16,762
100.00 33,525
200.00 67,049
500.00 167,624
1000.00 335,247
2000.00 670,495
5000.00 1,676,237
10,000.00 3,352,474
20,000.00 6,704,948
50,000.00 16,762,371
100,000.00 33,524,741
BMD tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
HUF BMD
coinmill.com
200 0.60
500 1.49
1000 2.98
2000 5.97
5000 14.91
10,000 29.83
20,000 59.66
50,000 149.14
100,000 298.29
200,000 596.57
500,000 1491.44
1,000,000 2982.87
2,000,000 5965.74
5,000,000 14,914.36
10,000,000 29,828.72
20,000,000 59,657.43
50,000,000 149,143.58
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ