Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


BMD HUF
coinmill.com
0.50 174
1.00 349
2.00 697
5.00 1743
10.00 3486
20.00 6971
50.00 17,428
100.00 34,855
200.00 69,711
500.00 174,277
1000.00 348,554
2000.00 697,108
5000.00 1,742,770
10,000.00 3,485,540
20,000.00 6,971,080
50,000.00 17,427,701
100,000.00 34,855,402
BMD tỷ lệ
21 tháng Tư 2024
HUF BMD
coinmill.com
200 0.57
500 1.43
1000 2.87
2000 5.74
5000 14.34
10,000 28.69
20,000 57.38
50,000 143.45
100,000 286.90
200,000 573.80
500,000 1434.50
1,000,000 2869.00
2,000,000 5737.99
5,000,000 14,344.98
10,000,000 28,689.96
20,000,000 57,379.92
50,000,000 143,449.79
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ