Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


BMD HUF
coinmill.com
0.50 168
1.00 336
2.00 672
5.00 1680
10.00 3360
20.00 6720
50.00 16,799
100.00 33,598
200.00 67,196
500.00 167,990
1000.00 335,980
2000.00 671,961
5000.00 1,679,902
10,000.00 3,359,805
20,000.00 6,719,610
50,000.00 16,799,024
100,000.00 33,598,048
BMD tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
HUF BMD
coinmill.com
200 0.60
500 1.49
1000 2.98
2000 5.95
5000 14.88
10,000 29.76
20,000 59.53
50,000 148.82
100,000 297.64
200,000 595.27
500,000 1488.18
1,000,000 2976.36
2,000,000 5952.73
5,000,000 14,881.82
10,000,000 29,763.63
20,000,000 59,527.27
50,000,000 148,818.17
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ