Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


BMD HUF
coinmill.com
0.50 163
1.00 326
2.00 651
5.00 1628
10.00 3257
20.00 6514
50.00 16,284
100.00 32,569
200.00 65,137
500.00 162,843
1000.00 325,685
2000.00 651,371
5000.00 1,628,427
10,000.00 3,256,855
20,000.00 6,513,709
50,000.00 16,284,273
100,000.00 32,568,546
BMD tỷ lệ
12 tháng Mười 2026
HUF BMD
coinmill.com
200 0.61
500 1.54
1000 3.07
2000 6.14
5000 15.35
10,000 30.70
20,000 61.41
50,000 153.52
100,000 307.04
200,000 614.09
500,000 1535.22
1,000,000 3070.45
2,000,000 6140.89
5,000,000 15,352.24
10,000,000 30,704.47
20,000,000 61,408.94
50,000,000 153,522.36
HUF tỷ lệ
12 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ