Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BMD ILS
coinmill.com
0.50 1.77
1.00 3.54
2.00 7.09
5.00 17.72
10.00 35.43
20.00 70.86
50.00 177.15
100.00 354.30
200.00 708.60
500.00 1771.50
1000.00 3543.01
2000.00 7086.01
5000.00 17,715.04
10,000.00 35,430.07
20,000.00 70,860.15
50,000.00 177,150.37
100,000.00 354,300.73
BMD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
ILS BMD
coinmill.com
2.00 0.56
5.00 1.41
10.00 2.82
20.00 5.64
50.00 14.11
100.00 28.22
200.00 56.45
500.00 141.12
1000.00 282.25
2000.00 564.49
5000.00 1411.23
10,000.00 2822.46
20,000.00 5644.92
50,000.00 14,112.30
100,000.00 28,224.61
200,000.00 56,449.22
500,000.00 141,123.05
ILS tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ