Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BMD IRR
coinmill.com
0.50 945,410
1.00 1,890,815
2.00 3,781,630
5.00 9,454,075
10.00 18,908,155
20.00 37,816,310
50.00 94,540,770
100.00 189,081,540
200.00 378,163,075
500.00 945,407,690
1000.00 1,890,815,385
2000.00 3,781,630,770
5000.00 9,454,076,925
10,000.00 18,908,153,845
20,000.00 37,816,307,690
50,000.00 94,540,769,230
100,000.00 189,081,538,460
BMD tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR BMD
coinmill.com
1,000,000 0.53
2,000,000 1.06
5,000,000 2.64
10,000,000 5.29
20,000,000 10.58
50,000,000 26.44
100,000,000 52.89
200,000,000 105.77
500,000,000 264.44
1,000,000,000 528.87
2,000,000,000 1057.74
5,000,000,000 2644.36
10,000,000,000 5288.72
20,000,000,000 10,577.45
50,000,000,000 26,443.62
100,000,000,000 52,887.24
200,000,000,000 105,774.47
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ