Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BMD IRR
coinmill.com
0.50 20,450
1.00 40,905
2.00 81,810
5.00 204,520
10.00 409,040
20.00 818,080
50.00 2,045,195
100.00 4,090,395
200.00 8,180,790
500.00 20,451,970
1000.00 40,903,945
2000.00 81,807,890
5000.00 204,519,720
10,000.00 409,039,445
20,000.00 818,078,890
50,000.00 2,045,197,220
100,000.00 4,090,394,445
BMD tỷ lệ
14 tháng Bảy 2026
IRR BMD
coinmill.com
50,000 1.22
100,000 2.44
200,000 4.89
500,000 12.22
1,000,000 24.45
2,000,000 48.90
5,000,000 122.24
10,000,000 244.48
20,000,000 488.95
50,000,000 1222.38
100,000,000 2444.75
200,000,000 4889.50
500,000,000 12,223.76
1,000,000,000 24,447.52
2,000,000,000 48,895.04
5,000,000,000 122,237.60
10,000,000,000 244,475.20
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ