Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Bermuda Dollar (BMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BMD ITL
coinmill.com
0.50 832
1.00 1663
2.00 3327
5.00 8317
10.00 16,635
20.00 33,269
50.00 83,173
100.00 166,346
200.00 332,692
500.00 831,731
1000.00 1,663,462
2000.00 3,326,923
5000.00 8,317,308
10,000.00 16,634,616
20,000.00 33,269,233
50,000.00 83,173,081
100,000.00 166,346,163
BMD tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
ITL BMD
coinmill.com
1000 0.60
2000 1.20
5000 3.01
10,000 6.01
20,000 12.02
50,000 30.06
100,000 60.12
200,000 120.23
500,000 300.58
1,000,000 601.16
2,000,000 1202.31
5,000,000 3005.78
10,000,000 6011.56
20,000,000 12,023.12
50,000,000 30,057.80
100,000,000 60,115.60
200,000,000 120,231.21
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ