Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Bermuda Dollar (BMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BMD ITL
coinmill.com
0.50 872
1.00 1745
2.00 3490
5.00 8724
10.00 17,449
20.00 34,897
50.00 87,243
100.00 174,486
200.00 348,972
500.00 872,429
1000.00 1,744,859
2000.00 3,489,717
5000.00 8,724,293
10,000.00 17,448,585
20,000.00 34,897,170
50,000.00 87,242,925
100,000.00 174,485,851
BMD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ITL BMD
coinmill.com
1000 0.57
2000 1.15
5000 2.87
10,000 5.73
20,000 11.46
50,000 28.66
100,000 57.31
200,000 114.62
500,000 286.56
1,000,000 573.11
2,000,000 1146.22
5,000,000 2865.56
10,000,000 5731.12
20,000,000 11,462.25
50,000,000 28,655.62
100,000,000 57,311.24
200,000,000 114,622.47
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ