Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


BMD KHR
coinmill.com
0.50 2000
1.00 4000
2.00 8000
5.00 19,900
10.00 39,800
20.00 79,600
50.00 199,100
100.00 398,200
200.00 796,300
500.00 1,990,800
1000.00 3,981,500
2000.00 7,963,100
5000.00 19,907,600
10,000.00 39,815,300
20,000.00 79,630,500
50,000.00 199,076,300
100,000.00 398,152,600
BMD tỷ lệ
2 tháng Hai 2026
KHR BMD
coinmill.com
2000 0.50
5000 1.26
10,000 2.51
20,000 5.02
50,000 12.56
100,000 25.12
200,000 50.23
500,000 125.58
1,000,000 251.16
2,000,000 502.32
5,000,000 1255.80
10,000,000 2511.60
20,000,000 5023.20
50,000,000 12,558.00
100,000,000 25,116.00
200,000,000 50,231.99
500,000,000 125,579.98
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ