Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


BMD LKR
coinmill.com
0.50 141
1.00 282
2.00 564
5.00 1410
10.00 2821
20.00 5642
50.00 14,105
100.00 28,210
200.00 56,419
500.00 141,048
1000.00 282,096
2000.00 564,192
5000.00 1,410,481
10,000.00 2,820,962
20,000.00 5,641,923
50,000.00 14,104,808
100,000.00 28,209,617
BMD tỷ lệ
14 tháng Bảy 2026
LKR BMD
coinmill.com
200 0.71
500 1.77
1000 3.54
2000 7.09
5000 17.72
10,000 35.45
20,000 70.90
50,000 177.24
100,000 354.49
200,000 708.98
500,000 1772.45
1,000,000 3544.89
2,000,000 7089.78
5,000,000 17,724.45
10,000,000 35,448.90
20,000,000 70,897.81
50,000,000 177,244.52
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ