Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


BMD LYD
coinmill.com
0.50 3.223
1.00 6.446
2.00 12.891
5.00 32.228
10.00 64.456
20.00 128.911
50.00 322.278
100.00 644.556
200.00 1289.112
500.00 3222.781
1000.00 6445.562
2000.00 12,891.125
5000.00 32,227.812
10,000.00 64,455.623
20,000.00 128,911.247
50,000.00 322,278.117
100,000.00 644,556.234
BMD tỷ lệ
12 tháng Mười 2026
LYD BMD
coinmill.com
5.000 0.78
10.000 1.55
20.000 3.10
50.000 7.76
100.000 15.51
200.000 31.03
500.000 77.57
1000.000 155.15
2000.000 310.29
5000.000 775.73
10,000.000 1551.46
20,000.000 3102.91
50,000.000 7757.28
100,000.000 15,514.55
200,000.000 31,029.10
500,000.000 77,572.75
1,000,000.000 155,145.50
LYD tỷ lệ
12 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ