Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


BMD MGA
coinmill.com
0.50 2141
1.00 4281
2.00 8563
5.00 21,407
10.00 42,815
20.00 85,630
50.00 214,075
100.00 428,149
200.00 856,299
500.00 2,140,747
1000.00 4,281,494
2000.00 8,562,988
5000.00 21,407,471
10,000.00 42,814,941
20,000.00 85,629,882
50,000.00 214,074,706
100,000.00 428,149,412
BMD tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
MGA BMD
coinmill.com
5000 1.17
10,000 2.34
20,000 4.67
50,000 11.68
100,000 23.36
200,000 46.71
500,000 116.78
1,000,000 233.56
2,000,000 467.13
5,000,000 1167.82
10,000,000 2335.63
20,000,000 4671.27
50,000,000 11,678.17
100,000,000 23,356.33
200,000,000 46,712.66
500,000,000 116,781.66
1,000,000,000 233,563.32
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ