Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


BMD MGA
coinmill.com
0.50 2151
1.00 4302
2.00 8604
5.00 21,510
10.00 43,020
20.00 86,039
50.00 215,098
100.00 430,196
200.00 860,392
500.00 2,150,979
1000.00 4,301,959
2000.00 8,603,918
5000.00 21,509,794
10,000.00 43,019,588
20,000.00 86,039,176
50,000.00 215,097,941
100,000.00 430,195,882
BMD tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
MGA BMD
coinmill.com
5000 1.16
10,000 2.32
20,000 4.65
50,000 11.62
100,000 23.25
200,000 46.49
500,000 116.23
1,000,000 232.45
2,000,000 464.90
5,000,000 1162.26
10,000,000 2324.52
20,000,000 4649.04
50,000,000 11,622.61
100,000,000 23,245.22
200,000,000 46,490.45
500,000,000 116,226.12
1,000,000,000 232,452.25
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ