Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


BMD MMK
coinmill.com
0.50 1000
1.00 2050
2.00 4100
5.00 10,200
10.00 20,400
20.00 40,800
50.00 101,950
100.00 203,900
200.00 407,800
500.00 1,019,450
1000.00 2,038,900
2000.00 4,077,750
5000.00 10,194,400
10,000.00 20,388,850
20,000.00 40,777,650
50,000.00 101,944,150
100,000.00 203,888,250
BMD tỷ lệ
15 Tháng Một 2026
MMK BMD
coinmill.com
2000 0.98
5000 2.45
10,000 4.90
20,000 9.81
50,000 24.52
100,000 49.05
200,000 98.09
500,000 245.23
1,000,000 490.46
2,000,000 980.93
5,000,000 2452.32
10,000,000 4904.65
20,000,000 9809.29
50,000,000 24,523.24
100,000,000 49,046.47
200,000,000 98,092.94
500,000,000 245,232.35
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ