Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BMD MZN
coinmill.com
0.50 32
1.00 64
2.00 128
5.00 320
10.00 639
20.00 1279
50.00 3197
100.00 6394
200.00 12,788
500.00 31,970
1000.00 63,940
2000.00 127,880
5000.00 319,701
10,000.00 639,402
20,000.00 1,278,803
50,000.00 3,197,009
100,000.00 6,394,017
BMD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MZN BMD
coinmill.com
50 0.78
100 1.56
200 3.13
500 7.82
1000 15.64
2000 31.28
5000 78.20
10,000 156.40
20,000 312.79
50,000 781.98
100,000 1563.96
200,000 3127.92
500,000 7819.81
1,000,000 15,639.62
2,000,000 31,279.24
5,000,000 78,198.10
10,000,000 156,396.20
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ