Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BMD MZN
coinmill.com
0.50 31
1.00 62
2.00 124
5.00 309
10.00 618
20.00 1236
50.00 3091
100.00 6182
200.00 12,364
500.00 30,909
1000.00 61,818
2000.00 123,635
5000.00 309,088
10,000.00 618,176
20,000.00 1,236,353
50,000.00 3,090,882
100,000.00 6,181,765
BMD tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
MZN BMD
coinmill.com
50 0.81
100 1.62
200 3.24
500 8.09
1000 16.18
2000 32.35
5000 80.88
10,000 161.77
20,000 323.53
50,000 808.83
100,000 1617.66
200,000 3235.32
500,000 8088.31
1,000,000 16,176.61
2,000,000 32,353.22
5,000,000 80,883.05
10,000,000 161,766.11
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ