Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BMD MZN
coinmill.com
0.50 31
1.00 61
2.00 123
5.00 307
10.00 613
20.00 1226
50.00 3065
100.00 6131
200.00 12,261
500.00 30,653
1000.00 61,307
2000.00 122,614
5000.00 306,535
10,000.00 613,070
20,000.00 1,226,139
50,000.00 3,065,349
100,000.00 6,130,697
BMD tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
MZN BMD
coinmill.com
50 0.82
100 1.63
200 3.26
500 8.16
1000 16.31
2000 32.62
5000 81.56
10,000 163.11
20,000 326.23
50,000 815.57
100,000 1631.14
200,000 3262.27
500,000 8155.68
1,000,000 16,311.36
2,000,000 32,622.72
5,000,000 81,556.79
10,000,000 163,113.58
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ