Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Bermuda Dollar (BMD) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


BMD RUR
coinmill.com
0.50 39,680
1.00 79,370
2.00 158,730
5.00 396,840
10.00 793,670
20.00 1,587,340
50.00 3,968,350
100.00 7,936,700
200.00 15,873,400
500.00 39,683,510
1000.00 79,367,020
2000.00 158,734,050
5000.00 396,835,120
10,000.00 793,670,250
20,000.00 1,587,340,500
50,000.00 3,968,351,250
100,000.00 7,936,702,500
BMD tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
RUR BMD
coinmill.com
50,000 0.63
100,000 1.26
200,000 2.52
500,000 6.30
1,000,000 12.60
2,000,000 25.20
5,000,000 63.00
10,000,000 126.00
20,000,000 251.99
50,000,000 629.98
100,000,000 1259.97
200,000,000 2519.94
500,000,000 6299.85
1,000,000,000 12,599.69
2,000,000,000 25,199.38
5,000,000,000 62,998.46
10,000,000,000 125,996.91
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ