Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BMD VEF
coinmill.com
0.50 126,403
1.00 252,807
2.00 505,613
5.00 1,264,033
10.00 2,528,066
20.00 5,056,132
50.00 12,640,330
100.00 25,280,660
200.00 50,561,319
500.00 126,403,299
1000.00 252,806,597
2000.00 505,613,194
5000.00 1,264,032,986
10,000.00 2,528,065,972
20,000.00 5,056,131,944
50,000.00 12,640,329,861
100,000.00 25,280,659,722
BMD tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
VEF BMD
coinmill.com
200,000 0.79
500,000 1.98
1,000,000 3.96
2,000,000 7.91
5,000,000 19.78
10,000,000 39.56
20,000,000 79.11
50,000,000 197.78
100,000,000 395.56
200,000,000 791.12
500,000,000 1977.80
1,000,000,000 3955.59
2,000,000,000 7911.19
5,000,000,000 19,777.96
10,000,000,000 39,555.93
20,000,000,000 79,111.86
50,000,000,000 197,779.65
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ