Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


BMD VEN
coinmill.com
0.50 0.3099
1.00 0.6199
2.00 1.2398
5.00 3.0994
10.00 6.1988
20.00 12.3976
50.00 30.9940
100.00 61.9880
200.00 123.9760
500.00 309.9401
1000.00 619.8802
2000.00 1239.7604
5000.00 3099.4009
10,000.00 6198.8018
20,000.00 12,397.6037
50,000.00 30,994.0092
100,000.00 61,988.0184
BMD tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
VEN BMD
coinmill.com
0.5000 0.81
1.0000 1.61
2.0000 3.23
5.0000 8.07
10.0000 16.13
20.0000 32.26
50.0000 80.66
100.0000 161.32
200.0000 322.64
500.0000 806.61
1000.0000 1613.21
2000.0000 3226.43
5000.0000 8066.07
10,000.0000 16,132.15
20,000.0000 32,264.30
50,000.0000 80,660.75
100,000.0000 161,321.50
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ