Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


BMD XCC
coinmill.com
0.50 19.966
1.00 39.932
2.00 79.863
5.00 199.658
10.00 399.317
20.00 798.633
50.00 1996.583
100.00 3993.167
200.00 7986.333
500.00 19,965.833
1000.00 39,931.666
2000.00 79,863.331
5000.00 199,658.328
10,000.00 399,316.656
20,000.00 798,633.313
50,000.00 1,996,583.282
100,000.00 3,993,166.564
BMD tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XCC BMD
coinmill.com
20.000 0.50
50.000 1.25
100.000 2.50
200.000 5.01
500.000 12.52
1000.000 25.04
2000.000 50.09
5000.000 125.21
10,000.000 250.43
20,000.000 500.86
50,000.000 1252.14
100,000.000 2504.28
200,000.000 5008.56
500,000.000 12,521.39
1,000,000.000 25,042.78
2,000,000.000 50,085.56
5,000,000.000 125,213.91
XCC tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ