Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BMD XEM
coinmill.com
0.50 13.430
1.00 26.861
2.00 53.722
5.00 134.305
10.00 268.610
20.00 537.220
50.00 1343.049
100.00 2686.098
200.00 5372.195
500.00 13,430.488
1000.00 26,860.976
2000.00 53,721.952
5000.00 134,304.881
10,000.00 268,609.761
20,000.00 537,219.523
50,000.00 1,343,048.807
100,000.00 2,686,097.613
BMD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM BMD
coinmill.com
20.000 0.74
50.000 1.86
100.000 3.72
200.000 7.45
500.000 18.61
1000.000 37.23
2000.000 74.46
5000.000 186.14
10,000.000 372.29
20,000.000 744.57
50,000.000 1861.44
100,000.000 3722.87
200,000.000 7445.75
500,000.000 18,614.36
1,000,000.000 37,228.73
2,000,000.000 74,457.46
5,000,000.000 186,143.64
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ