Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BMD XOF
coinmill.com
0.50 296
1.00 591
2.00 1182
5.00 2956
10.00 5911
20.00 11,822
50.00 29,556
100.00 59,111
200.00 118,223
500.00 295,557
1000.00 591,113
2000.00 1,182,226
5000.00 2,955,566
10,000.00 5,911,132
20,000.00 11,822,264
50,000.00 29,555,659
100,000.00 59,111,319
BMD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XOF BMD
coinmill.com
500 0.85
1000 1.69
2000 3.38
5000 8.46
10,000 16.92
20,000 33.83
50,000 84.59
100,000 169.17
200,000 338.34
500,000 845.86
1,000,000 1691.72
2,000,000 3383.45
5,000,000 8458.62
10,000,000 16,917.23
20,000,000 33,834.47
50,000,000 84,586.17
100,000,000 169,172.34
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ