Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BMD XPT
coinmill.com
0.50 836.944
1.00 1673.888
2.00 3347.775
5.00 8369.439
10.00 16,738.877
20.00 33,477.755
50.00 83,694.387
100.00 167,388.774
200.00 334,777.549
500.00 836,943.872
1000.00 1,673,887.744
2000.00 3,347,775.488
5000.00 8,369,438.721
10,000.00 16,738,877.442
20,000.00 33,477,754.885
50,000.00 83,694,387.212
100,000.00 167,388,774.424
BMD tỷ lệ
12 tháng Mười 2026
XPT BMD
coinmill.com
1000.000 0.60
2000.000 1.19
5000.000 2.99
10,000.000 5.97
20,000.000 11.95
50,000.000 29.87
100,000.000 59.74
200,000.000 119.48
500,000.000 298.71
1,000,000.000 597.41
2,000,000.000 1194.82
5,000,000.000 2987.06
10,000,000.000 5974.12
20,000,000.000 11,948.23
50,000,000.000 29,870.58
100,000,000.000 59,741.16
200,000,000.000 119,482.33
XPT tỷ lệ
12 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ