Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BMD YER
coinmill.com
0.50 121.325
1.00 242.650
2.00 485.300
5.00 1213.245
10.00 2426.495
20.00 4852.990
50.00 12,132.475
100.00 24,264.950
200.00 48,529.900
500.00 121,324.745
1000.00 242,649.490
2000.00 485,298.980
5000.00 1,213,247.450
10,000.00 2,426,494.905
20,000.00 4,852,989.805
50,000.00 12,132,474.520
100,000.00 24,264,949.035
BMD tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
YER BMD
coinmill.com
200.000 0.82
500.000 2.06
1000.000 4.12
2000.000 8.24
5000.000 20.61
10,000.000 41.21
20,000.000 82.42
50,000.000 206.06
100,000.000 412.12
200,000.000 824.23
500,000.000 2060.59
1,000,000.000 4121.17
2,000,000.000 8242.34
5,000,000.000 20,605.85
10,000,000.000 41,211.71
20,000,000.000 82,423.42
50,000,000.000 206,058.54
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ