Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bermuda Dollar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bermuda đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BMD YER
coinmill.com
0.50 122.405
1.00 244.810
2.00 489.620
5.00 1224.055
10.00 2448.110
20.00 4896.225
50.00 12,240.560
100.00 24,481.125
200.00 48,962.250
500.00 122,405.625
1000.00 244,811.250
2000.00 489,622.495
5000.00 1,224,056.245
10,000.00 2,448,112.485
20,000.00 4,896,224.975
50,000.00 12,240,562.435
100,000.00 24,481,124.870
BMD tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
YER BMD
coinmill.com
200.000 0.82
500.000 2.04
1000.000 4.08
2000.000 8.17
5000.000 20.42
10,000.000 40.85
20,000.000 81.70
50,000.000 204.24
100,000.000 408.48
200,000.000 816.96
500,000.000 2042.39
1,000,000.000 4084.78
2,000,000.000 8169.56
5,000,000.000 20,423.90
10,000,000.000 40,847.80
20,000,000.000 81,695.59
50,000,000.000 204,238.98
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ