Mark Đức (DEM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1,95583 DEM.

Binance Coin (BNB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Binance Coin và Đức Mark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Binance Coin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đức Mark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đức Marks hoặc Binance Coins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Binance Coin là tiền tệ không có nước. Mark Đức là tiền tệ Đức (DE, DEU). Mark Đức còn được gọi là Deutschmark, và Deutsche Mark. Ký hiệu BNB có thể được viết BNB. Tỷ giá hối đoái the Binance Coin cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mark Đức cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BNB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DEM có 6 chữ số có nghĩa.


BNB DEM
coinmill.com
500.00000 1.21
1000.00000 2.43
2000.00000 4.85
5000.00000 12.13
10,000.00000 24.26
20,000.00000 48.51
50,000.00000 121.28
100,000.00000 242.57
200,000.00000 485.13
500,000.00000 1212.83
1,000,000.00000 2425.65
2,000,000.00000 4851.31
5,000,000.00000 12,128.27
10,000,000.00000 24,256.54
20,000,000.00000 48,513.09
50,000,000.00000 121,282.72
100,000,000.00000 242,565.43
BNB tỷ lệ
22 tháng Tám 2026
DEM BNB
coinmill.com
1.00 412.25990
2.00 824.51980
5.00 2061.29949
10.00 4122.59898
20.00 8245.19795
50.00 20,612.99489
100.00 41,225.98977
200.00 82,451.97954
500.00 206,129.94885
1000.00 412,259.89771
2000.00 824,519.79542
5000.00 2,061,299.48854
10,000.00 4,122,598.97708
20,000.00 8,245,197.95416
50,000.00 20,612,994.88539
100,000.00 41,225,989.77079
200,000.00 82,451,979.54158
DEM tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ