Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Binance Coin và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Binance Coin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Binance Coins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Binance Coin là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BNB có thể được viết BNB. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Binance Coin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BNB có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BNB INR
coinmill.com
0.00100 57.0
0.00200 114.1
0.00500 285.1
0.01000 570.3
0.02000 1140.5
0.05000 2851.3
0.10000 5702.6
0.20000 11,405.1
0.50000 28,512.8
1.00000 57,025.6
2.00000 114,051.2
5.00000 285,127.9
10.00000 570,255.9
20.00000 1,140,511.7
50.00000 2,851,279.3
100.00000 5,702,558.6
200.00000 11,405,117.2
BNB tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
INR BNB
coinmill.com
50.0 0.00088
100.0 0.00175
200.0 0.00351
500.0 0.00877
1000.0 0.01754
2000.0 0.03507
5000.0 0.08768
10,000.0 0.17536
20,000.0 0.35072
50,000.0 0.87680
100,000.0 1.75360
200,000.0 3.50720
500,000.0 8.76799
1,000,000.0 17.53599
2,000,000.0 35.07198
5,000,000.0 87.67994
10,000,000.0 175.35988
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ