Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Binance Coin (BNB) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Binance Coin và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Binance Coin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Binance Coins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Binance Coin là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu BNB có thể được viết BNB. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Binance Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BNB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


BNB ZWR
coinmill.com
500.00000 6,595,373,977,939,966.00
1000.00000 13,190,747,955,879,932.00
2000.00000 26,381,495,911,759,864.00
5000.00000 65,953,739,779,399,664.00
10,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
10,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
20,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
50,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
100,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
BNB tỷ lệ
5 tháng Chín 2026
ZWR BNB
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 379.05356
10,000,000,000,000,000.00 758.10712
20,000,000,000,000,000.00 1516.21425
50,000,000,000,000,000.00 3790.53562
92,233,720,368,547,760.00 7581.07124
92,233,720,368,547,760.00 15,162.14249
92,233,720,368,547,760.00 37,905.35621
92,233,720,368,547,760.00 75,810.71243
92,233,720,368,547,760.00 151,621.42486
92,233,720,368,547,760.00 379,053.56214
92,233,720,368,547,760.00 758,107.12428
92,233,720,368,547,760.00 1,516,214.24857
92,233,720,368,547,760.00 3,790,535.62142
92,233,720,368,547,760.00 7,581,071.24285
92,233,720,368,547,760.00 15,162,142.48570
92,233,720,368,547,760.00 37,905,356.21425
92,233,720,368,547,760.00 75,810,712.42850
ZWR tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ