Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BND CZK
coinmill.com
1.00 16
2.00 32
5.00 81
10.00 162
20.00 325
50.00 812
100.00 1623
200.00 3247
500.00 8117
1000.00 16,234
2000.00 32,467
5000.00 81,168
10,000.00 162,337
20,000.00 324,674
50,000.00 811,684
100,000.00 1,623,368
200,000.00 3,246,736
BND tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
CZK BND
coinmill.com
20 1.23
50 3.08
100 6.16
200 12.32
500 30.80
1000 61.60
2000 123.20
5000 308.00
10,000 616.00
20,000 1232.01
50,000 3080.02
100,000 6160.03
200,000 12,320.07
500,000 30,800.17
1,000,000 61,600.34
2,000,000 123,200.67
5,000,000 308,001.68
CZK tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ