Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BND CZK
coinmill.com
1.00 16
2.00 33
5.00 82
10.00 163
20.00 327
50.00 817
100.00 1633
200.00 3266
500.00 8166
1000.00 16,332
2000.00 32,665
5000.00 81,662
10,000.00 163,323
20,000.00 326,647
50,000.00 816,617
100,000.00 1,633,234
200,000.00 3,266,469
BND tỷ lệ
7 tháng Tư 2026
CZK BND
coinmill.com
20 1.22
50 3.06
100 6.12
200 12.25
500 30.61
1000 61.23
2000 122.46
5000 306.14
10,000 612.28
20,000 1224.56
50,000 3061.41
100,000 6122.82
200,000 12,245.64
500,000 30,614.10
1,000,000 61,228.20
2,000,000 122,456.39
5,000,000 306,140.99
CZK tỷ lệ
7 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ