Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


BND DMD
coinmill.com
1.00 2.4121
2.00 4.8243
5.00 12.0607
10.00 24.1214
20.00 48.2428
50.00 120.6070
100.00 241.2139
200.00 482.4279
500.00 1206.0697
1000.00 2412.1395
2000.00 4824.2789
5000.00 12,060.6973
10,000.00 24,121.3945
20,000.00 48,242.7891
50,000.00 120,606.9727
100,000.00 241,213.9455
200,000.00 482,427.8910
BND tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
DMD BND
coinmill.com
2.0000 0.83
5.0000 2.07
10.0000 4.15
20.0000 8.29
50.0000 20.73
100.0000 41.46
200.0000 82.91
500.0000 207.28
1000.0000 414.57
2000.0000 829.14
5000.0000 2072.85
10,000.0000 4145.70
20,000.0000 8291.39
50,000.0000 20,728.49
100,000.0000 41,456.97
200,000.0000 82,913.95
500,000.0000 207,284.86
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ