Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BND HRK
coinmill.com
1.00 4.87
2.00 9.74
5.00 24.34
10.00 48.68
20.00 97.36
50.00 243.39
100.00 486.79
200.00 973.58
500.00 2433.95
1000.00 4867.89
2000.00 9735.79
5000.00 24,339.47
10,000.00 48,678.93
20,000.00 97,357.87
50,000.00 243,394.67
100,000.00 486,789.34
200,000.00 973,578.68
BND tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
HRK BND
coinmill.com
5.00 1.03
10.00 2.05
20.00 4.11
50.00 10.27
100.00 20.54
200.00 41.09
500.00 102.71
1000.00 205.43
2000.00 410.86
5000.00 1027.14
10,000.00 2054.28
20,000.00 4108.55
50,000.00 10,271.38
100,000.00 20,542.77
200,000.00 41,085.53
500,000.00 102,713.83
1,000,000.00 205,427.67
HRK tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ