Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa.


BND IDR
coinmill.com
1.00 11,325
2.00 22,675
5.00 56,675
10.00 113,350
20.00 226,675
50.00 566,700
100.00 1,133,375
200.00 2,266,775
500.00 5,666,925
1000.00 11,333,825
2000.00 22,667,650
5000.00 56,669,125
10,000.00 113,338,275
20,000.00 226,676,525
50,000.00 566,691,325
100,000.00 1,133,382,650
200,000.00 2,266,765,325
BND tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
IDR BND
coinmill.com
10,000 0.88
20,000 1.76
50,000 4.41
100,000 8.82
200,000 17.65
500,000 44.12
1,000,000 88.23
2,000,000 176.46
5,000,000 441.16
10,000,000 882.31
20,000,000 1764.63
50,000,000 4411.57
100,000,000 8823.15
200,000,000 17,646.29
500,000,000 44,115.73
1,000,000,000 88,231.45
2,000,000,000 176,462.91
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ