Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa.


BND IDR
coinmill.com
1.00 11,300
2.00 22,575
5.00 56,450
10.00 112,900
20.00 225,800
50.00 564,475
100.00 1,128,975
200.00 2,257,925
500.00 5,644,825
1000.00 11,289,675
2000.00 22,579,350
5000.00 56,448,350
10,000.00 112,896,725
20,000.00 225,793,425
50,000.00 564,483,575
100,000.00 1,128,967,150
200,000.00 2,257,934,300
BND tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
IDR BND
coinmill.com
10,000 0.89
20,000 1.77
50,000 4.43
100,000 8.86
200,000 17.72
500,000 44.29
1,000,000 88.58
2,000,000 177.15
5,000,000 442.88
10,000,000 885.77
20,000,000 1771.53
50,000,000 4428.83
100,000,000 8857.65
200,000,000 17,715.31
500,000,000 44,288.27
1,000,000,000 88,576.54
2,000,000,000 177,153.07
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ