Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa.


BND IDR
coinmill.com
1.00 11,275
2.00 22,525
5.00 56,325
10.00 112,650
20.00 225,300
50.00 563,225
100.00 1,126,450
200.00 2,252,875
500.00 5,632,200
1000.00 11,264,425
2000.00 22,528,825
5000.00 56,322,075
10,000.00 112,644,175
20,000.00 225,288,350
50,000.00 563,220,875
100,000.00 1,126,441,750
200,000.00 2,252,883,500
BND tỷ lệ
30 tháng Ba 2026
IDR BND
coinmill.com
10,000 0.89
20,000 1.78
50,000 4.44
100,000 8.88
200,000 17.76
500,000 44.39
1,000,000 88.78
2,000,000 177.55
5,000,000 443.88
10,000,000 887.75
20,000,000 1775.50
50,000,000 4438.76
100,000,000 8877.51
200,000,000 17,755.02
500,000,000 44,387.56
1,000,000,000 88,775.12
2,000,000,000 177,550.24
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ