Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa.


BND IDR
coinmill.com
1.00 14,000
2.00 27,975
5.00 69,950
10.00 139,900
20.00 279,825
50.00 699,550
100.00 1,399,125
200.00 2,798,225
500.00 6,995,575
1000.00 13,991,125
2000.00 27,982,250
5000.00 69,955,625
10,000.00 139,911,250
20,000.00 279,822,525
50,000.00 699,556,275
100,000.00 1,399,112,575
200,000.00 2,798,225,150
BND tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
IDR BND
coinmill.com
10,000 0.71
20,000 1.43
50,000 3.57
100,000 7.15
200,000 14.29
500,000 35.74
1,000,000 71.47
2,000,000 142.95
5,000,000 357.37
10,000,000 714.74
20,000,000 1429.48
50,000,000 3573.69
100,000,000 7147.39
200,000,000 14,294.78
500,000,000 35,736.94
1,000,000,000 71,473.88
2,000,000,000 142,947.75
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ