Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BND IRR
coinmill.com
1.00 31,795
2.00 63,585
5.00 158,970
10.00 317,935
20.00 635,870
50.00 1,589,675
100.00 3,179,350
200.00 6,358,700
500.00 15,896,750
1000.00 31,793,500
2000.00 63,587,000
5000.00 158,967,500
10,000.00 317,935,000
20,000.00 635,870,000
50,000.00 1,589,675,000
100,000.00 3,179,350,000
200,000.00 6,358,700,000
BND tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
IRR BND
coinmill.com
50,000 1.57
100,000 3.15
200,000 6.29
500,000 15.73
1,000,000 31.45
2,000,000 62.91
5,000,000 157.26
10,000,000 314.53
20,000,000 629.06
50,000,000 1572.65
100,000,000 3145.30
200,000,000 6290.59
500,000,000 15,726.48
1,000,000,000 31,452.97
2,000,000,000 62,905.94
5,000,000,000 157,264.85
10,000,000,000 314,529.70
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ