Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BND IRR
coinmill.com
1.00 31,795
2.00 63,585
5.00 158,965
10.00 317,930
20.00 635,865
50.00 1,589,660
100.00 3,179,315
200.00 6,358,635
500.00 15,896,585
1000.00 31,793,165
2000.00 63,586,335
5000.00 158,965,835
10,000.00 317,931,665
20,000.00 635,863,335
50,000.00 1,589,658,335
100,000.00 3,179,316,665
200,000.00 6,358,633,335
BND tỷ lệ
3 tháng Hai 2026
IRR BND
coinmill.com
50,000 1.57
100,000 3.15
200,000 6.29
500,000 15.73
1,000,000 31.45
2,000,000 62.91
5,000,000 157.27
10,000,000 314.53
20,000,000 629.07
50,000,000 1572.66
100,000,000 3145.33
200,000,000 6290.66
500,000,000 15,726.65
1,000,000,000 31,453.30
2,000,000,000 62,906.60
5,000,000,000 157,266.50
10,000,000,000 314,533.00
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ