Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


BND LKR
coinmill.com
1.00 218
2.00 437
5.00 1092
10.00 2184
20.00 4368
50.00 10,921
100.00 21,842
200.00 43,684
500.00 109,210
1000.00 218,420
2000.00 436,840
5000.00 1,092,100
10,000.00 2,184,199
20,000.00 4,368,398
50,000.00 10,920,996
100,000.00 21,841,992
200,000.00 43,683,985
BND tỷ lệ
7 tháng Bảy 2026
LKR BND
coinmill.com
200 0.92
500 2.29
1000 4.58
2000 9.16
5000 22.89
10,000 45.78
20,000 91.57
50,000 228.92
100,000 457.83
200,000 915.67
500,000 2289.17
1,000,000 4578.34
2,000,000 9156.67
5,000,000 22,891.68
10,000,000 45,783.37
20,000,000 91,566.74
50,000,000 228,916.85
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ