Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


BND LKR
coinmill.com
1.00 219
2.00 439
5.00 1096
10.00 2193
20.00 4385
50.00 10,963
100.00 21,927
200.00 43,853
500.00 109,633
1000.00 219,266
2000.00 438,531
5000.00 1,096,328
10,000.00 2,192,655
20,000.00 4,385,310
50,000.00 10,963,276
100,000.00 21,926,552
200,000.00 43,853,103
BND tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
LKR BND
coinmill.com
200 0.91
500 2.28
1000 4.56
2000 9.12
5000 22.80
10,000 45.61
20,000 91.21
50,000 228.03
100,000 456.07
200,000 912.14
500,000 2280.34
1,000,000 4560.68
2,000,000 9121.36
5,000,000 22,803.40
10,000,000 45,606.81
20,000,000 91,213.61
50,000,000 228,034.03
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ