Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


BND LYD
coinmill.com
1.00 3.642
2.00 7.284
5.00 18.209
10.00 36.419
20.00 72.837
50.00 182.093
100.00 364.186
200.00 728.372
500.00 1820.931
1000.00 3641.862
2000.00 7283.724
5000.00 18,209.310
10,000.00 36,418.620
20,000.00 72,837.239
50,000.00 182,093.098
100,000.00 364,186.195
200,000.00 728,372.391
BND tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
LYD BND
coinmill.com
5.000 1.37
10.000 2.75
20.000 5.49
50.000 13.73
100.000 27.46
200.000 54.92
500.000 137.29
1000.000 274.58
2000.000 549.17
5000.000 1372.92
10,000.000 2745.85
20,000.000 5491.70
50,000.000 13,729.24
100,000.000 27,458.48
200,000.000 54,916.96
500,000.000 137,292.41
1,000,000.000 274,584.82
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ