Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


BND MEC
coinmill.com
1.00 537.7055
2.00 1075.4110
5.00 2688.5276
10.00 5377.0552
20.00 10,754.1103
50.00 26,885.2758
100.00 53,770.5516
200.00 107,541.1031
500.00 268,852.7578
1000.00 537,705.5156
2000.00 1,075,411.0312
5000.00 2,688,527.5779
10,000.00 5,377,055.1558
20,000.00 10,754,110.3117
50,000.00 26,885,275.7792
100,000.00 53,770,551.5584
200,000.00 107,541,103.1169
BND tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
MEC BND
coinmill.com
500.0000 0.93
1000.0000 1.86
2000.0000 3.72
5000.0000 9.30
10,000.0000 18.60
20,000.0000 37.20
50,000.0000 92.99
100,000.0000 185.98
200,000.0000 371.95
500,000.0000 929.88
1,000,000.0000 1859.75
2,000,000.0000 3719.51
5,000,000.0000 9298.77
10,000,000.0000 18,597.54
20,000,000.0000 37,195.08
50,000,000.0000 92,987.70
100,000,000.0000 185,975.40
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ