Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


BND MEC
coinmill.com
1.00 533.2021
2.00 1066.4042
5.00 2666.0104
10.00 5332.0209
20.00 10,664.0417
50.00 26,660.1043
100.00 53,320.2086
200.00 106,640.4173
500.00 266,601.0432
1000.00 533,202.0865
2000.00 1,066,404.1730
5000.00 2,666,010.4325
10,000.00 5,332,020.8650
20,000.00 10,664,041.7299
50,000.00 26,660,104.3248
100,000.00 53,320,208.6495
200,000.00 106,640,417.2991
BND tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
MEC BND
coinmill.com
500.0000 0.94
1000.0000 1.88
2000.0000 3.75
5000.0000 9.38
10,000.0000 18.75
20,000.0000 37.51
50,000.0000 93.77
100,000.0000 187.55
200,000.0000 375.09
500,000.0000 937.73
1,000,000.0000 1875.46
2,000,000.0000 3750.92
5,000,000.0000 9377.31
10,000,000.0000 18,754.62
20,000,000.0000 37,509.23
50,000,000.0000 93,773.08
100,000,000.0000 187,546.15
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ