Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


BND MEC
coinmill.com
1.00 518.1658
2.00 1036.3316
5.00 2590.8289
10.00 5181.6578
20.00 10,363.3156
50.00 25,908.2891
100.00 51,816.5782
200.00 103,633.1564
500.00 259,082.8911
1000.00 518,165.7822
2000.00 1,036,331.5645
5000.00 2,590,828.9112
10,000.00 5,181,657.8225
20,000.00 10,363,315.6449
50,000.00 25,908,289.1123
100,000.00 51,816,578.2246
200,000.00 103,633,156.4492
BND tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MEC BND
coinmill.com
500.0000 0.96
1000.0000 1.93
2000.0000 3.86
5000.0000 9.65
10,000.0000 19.30
20,000.0000 38.60
50,000.0000 96.49
100,000.0000 192.99
200,000.0000 385.98
500,000.0000 964.94
1,000,000.0000 1929.88
2,000,000.0000 3859.77
5,000,000.0000 9649.42
10,000,000.0000 19,298.84
20,000,000.0000 38,597.69
50,000,000.0000 96,494.21
100,000,000.0000 192,988.43
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ