Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BND MGA
coinmill.com
1.00 3496
2.00 6991
5.00 17,479
10.00 34,957
20.00 69,914
50.00 174,785
100.00 349,571
200.00 699,141
500.00 1,747,853
1000.00 3,495,706
2000.00 6,991,411
5000.00 17,478,528
10,000.00 34,957,056
20,000.00 69,914,113
50,000.00 174,785,282
100,000.00 349,570,563
200,000.00 699,141,127
BND tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MGA BND
coinmill.com
5000 1.43
10,000 2.86
20,000 5.72
50,000 14.30
100,000 28.61
200,000 57.21
500,000 143.03
1,000,000 286.07
2,000,000 572.13
5,000,000 1430.33
10,000,000 2860.65
20,000,000 5721.31
50,000,000 14,303.26
100,000,000 28,606.53
200,000,000 57,213.06
500,000,000 143,032.64
1,000,000,000 286,065.28
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ