Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


BND MMK
coinmill.com
1.00 1550
2.00 3100
5.00 7750
10.00 15,500
20.00 31,000
50.00 77,500
100.00 155,000
200.00 310,000
500.00 775,050
1000.00 1,550,050
2000.00 3,100,150
5000.00 7,750,350
10,000.00 15,500,650
20,000.00 31,001,350
50,000.00 77,503,350
100,000.00 155,006,650
200,000.00 310,013,350
BND tỷ lệ
16 tháng Tư 2024
MMK BND
coinmill.com
2000 1.29
5000 3.23
10,000 6.45
20,000 12.90
50,000 32.26
100,000 64.51
200,000 129.03
500,000 322.57
1,000,000 645.13
2,000,000 1290.27
5,000,000 3225.67
10,000,000 6451.34
20,000,000 12,902.67
50,000,000 32,256.68
100,000,000 64,513.35
200,000,000 129,026.70
500,000,000 322,566.76
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ