Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


BND MNC
coinmill.com
1.00 66.330
2.00 132.660
5.00 331.649
10.00 663.298
20.00 1326.596
50.00 3316.491
100.00 6632.982
200.00 13,265.963
500.00 33,164.908
1000.00 66,329.815
2000.00 132,659.630
5000.00 331,649.076
10,000.00 663,298.152
20,000.00 1,326,596.304
50,000.00 3,316,490.759
100,000.00 6,632,981.519
200,000.00 13,265,963.038
BND tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
MNC BND
coinmill.com
50.000 0.75
100.000 1.51
200.000 3.02
500.000 7.54
1000.000 15.08
2000.000 30.15
5000.000 75.38
10,000.000 150.76
20,000.000 301.52
50,000.000 753.81
100,000.000 1507.62
200,000.000 3015.24
500,000.000 7538.09
1,000,000.000 15,076.18
2,000,000.000 30,152.35
5,000,000.000 75,380.88
10,000,000.000 150,761.76
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ