Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


BND MNC
coinmill.com
1.00 66.074
2.00 132.148
5.00 330.370
10.00 660.740
20.00 1321.480
50.00 3303.701
100.00 6607.402
200.00 13,214.803
500.00 33,037.008
1000.00 66,074.015
2000.00 132,148.031
5000.00 330,370.077
10,000.00 660,740.153
20,000.00 1,321,480.307
50,000.00 3,303,700.767
100,000.00 6,607,401.534
200,000.00 13,214,803.069
BND tỷ lệ
7 tháng Bảy 2026
MNC BND
coinmill.com
50.000 0.76
100.000 1.51
200.000 3.03
500.000 7.57
1000.000 15.13
2000.000 30.27
5000.000 75.67
10,000.000 151.35
20,000.000 302.69
50,000.000 756.73
100,000.000 1513.45
200,000.000 3026.91
500,000.000 7567.27
1,000,000.000 15,134.54
2,000,000.000 30,269.09
5,000,000.000 75,672.71
10,000,000.000 151,345.43
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ