Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


BND MNC
coinmill.com
1.00 64.386
2.00 128.772
5.00 321.929
10.00 643.859
20.00 1287.718
50.00 3219.294
100.00 6438.588
200.00 12,877.175
500.00 32,192.938
1000.00 64,385.875
2000.00 128,771.751
5000.00 321,929.377
10,000.00 643,858.755
20,000.00 1,287,717.509
50,000.00 3,219,293.773
100,000.00 6,438,587.546
200,000.00 12,877,175.092
BND tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MNC BND
coinmill.com
50.000 0.78
100.000 1.55
200.000 3.11
500.000 7.77
1000.000 15.53
2000.000 31.06
5000.000 77.66
10,000.000 155.31
20,000.000 310.63
50,000.000 776.57
100,000.000 1553.14
200,000.000 3106.27
500,000.000 7765.68
1,000,000.000 15,531.36
2,000,000.000 31,062.71
5,000,000.000 77,656.78
10,000,000.000 155,313.57
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ