Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BND MNT
coinmill.com
1.00 2686
2.00 5373
5.00 13,432
10.00 26,864
20.00 53,728
50.00 134,320
100.00 268,640
200.00 537,279
500.00 1,343,198
1000.00 2,686,396
2000.00 5,372,793
5000.00 13,431,981
10,000.00 26,863,963
20,000.00 53,727,926
50,000.00 134,319,814
100,000.00 268,639,628
200,000.00 537,279,256
BND tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
MNT BND
coinmill.com
2000 0.74
5000 1.86
10,000 3.72
20,000 7.44
50,000 18.61
100,000 37.22
200,000 74.45
500,000 186.12
1,000,000 372.25
2,000,000 744.49
5,000,000 1861.23
10,000,000 3722.46
20,000,000 7444.92
50,000,000 18,612.29
100,000,000 37,224.59
200,000,000 74,449.18
500,000,000 186,122.95
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ