Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BND MZN
coinmill.com
1.00 48
2.00 96
5.00 240
10.00 480
20.00 960
50.00 2400
100.00 4799
200.00 9599
500.00 23,997
1000.00 47,994
2000.00 95,987
5000.00 239,968
10,000.00 479,935
20,000.00 959,871
50,000.00 2,399,676
100,000.00 4,799,353
200,000.00 9,598,706
BND tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
MZN BND
coinmill.com
50 1.04
100 2.08
200 4.17
500 10.42
1000 20.84
2000 41.67
5000 104.18
10,000 208.36
20,000 416.72
50,000 1041.81
100,000 2083.61
200,000 4167.23
500,000 10,418.07
1,000,000 20,836.14
2,000,000 41,672.28
5,000,000 104,180.71
10,000,000 208,361.42
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ