Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


BND NMC
coinmill.com
1.00 0.5703
2.00 1.1405
5.00 2.8514
10.00 5.7027
20.00 11.4055
50.00 28.5137
100.00 57.0273
200.00 114.0547
500.00 285.1366
1000.00 570.2733
2000.00 1140.5465
5000.00 2851.3663
10,000.00 5702.7326
20,000.00 11,405.4652
50,000.00 28,513.6631
100,000.00 57,027.3261
200,000.00 114,054.6523
BND tỷ lệ
7 tháng Tư 2026
NMC BND
coinmill.com
0.5000 0.88
1.0000 1.75
2.0000 3.51
5.0000 8.77
10.0000 17.54
20.0000 35.07
50.0000 87.68
100.0000 175.35
200.0000 350.71
500.0000 876.77
1000.0000 1753.55
2000.0000 3507.09
5000.0000 8767.73
10,000.0000 17,535.45
20,000.0000 35,070.91
50,000.0000 87,677.27
100,000.0000 175,354.53
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ