Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


BND NMC
coinmill.com
1.00 0.5706
2.00 1.1413
5.00 2.8532
10.00 5.7064
20.00 11.4128
50.00 28.5319
100.00 57.0638
200.00 114.1276
500.00 285.3189
1000.00 570.6378
2000.00 1141.2757
5000.00 2853.1891
10,000.00 5706.3783
20,000.00 11,412.7566
50,000.00 28,531.8914
100,000.00 57,063.7829
200,000.00 114,127.5658
BND tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
NMC BND
coinmill.com
0.5000 0.88
1.0000 1.75
2.0000 3.50
5.0000 8.76
10.0000 17.52
20.0000 35.05
50.0000 87.62
100.0000 175.24
200.0000 350.49
500.0000 876.21
1000.0000 1752.43
2000.0000 3504.85
5000.0000 8762.13
10,000.0000 17,524.25
20,000.0000 35,048.50
50,000.0000 87,621.25
100,000.0000 175,242.50
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ