Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


BND NMC
coinmill.com
1.00 0.5587
2.00 1.1174
5.00 2.7936
10.00 5.5871
20.00 11.1743
50.00 27.9357
100.00 55.8715
200.00 111.7429
500.00 279.3573
1000.00 558.7147
2000.00 1117.4294
5000.00 2793.5734
10,000.00 5587.1468
20,000.00 11,174.2936
50,000.00 27,935.7339
100,000.00 55,871.4678
200,000.00 111,742.9356
BND tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
NMC BND
coinmill.com
0.5000 0.89
1.0000 1.79
2.0000 3.58
5.0000 8.95
10.0000 17.90
20.0000 35.80
50.0000 89.49
100.0000 178.98
200.0000 357.96
500.0000 894.91
1000.0000 1789.82
2000.0000 3579.64
5000.0000 8949.11
10,000.0000 17,898.22
20,000.0000 35,796.45
50,000.0000 89,491.12
100,000.0000 178,982.23
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ