Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


BND NVC
coinmill.com
1.00 2.38636
2.00 4.77272
5.00 11.93179
10.00 23.86359
20.00 47.72718
50.00 119.31795
100.00 238.63589
200.00 477.27178
500.00 1193.17945
1000.00 2386.35891
2000.00 4772.71781
5000.00 11,931.79453
10,000.00 23,863.58907
20,000.00 47,727.17814
50,000.00 119,317.94535
100,000.00 238,635.89069
200,000.00 477,271.78138
BND tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
NVC BND
coinmill.com
2.00000 0.84
5.00000 2.10
10.00000 4.19
20.00000 8.38
50.00000 20.95
100.00000 41.90
200.00000 83.81
500.00000 209.52
1000.00000 419.05
2000.00000 838.10
5000.00000 2095.24
10,000.00000 4190.48
20,000.00000 8380.97
50,000.00000 20,952.42
100,000.00000 41,904.84
200,000.00000 83,809.69
500,000.00000 209,524.22
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ