Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


BND TND
coinmill.com
1.00 2.320
2.00 4.640
5.00 11.600
10.00 23.200
20.00 46.405
50.00 116.010
100.00 232.025
200.00 464.050
500.00 1160.125
1000.00 2320.245
2000.00 4640.495
5000.00 11,601.235
10,000.00 23,202.465
20,000.00 46,404.935
50,000.00 116,012.335
100,000.00 232,024.665
200,000.00 464,049.335
BND tỷ lệ
11 tháng Tư 2024
TND BND
coinmill.com
2.000 0.86
5.000 2.15
10.000 4.31
20.000 8.62
50.000 21.55
100.000 43.10
200.000 86.20
500.000 215.49
1000.000 430.99
2000.000 861.98
5000.000 2154.94
10,000.000 4309.89
20,000.000 8619.77
50,000.000 21,549.43
100,000.000 43,098.87
200,000.000 86,197.73
500,000.000 215,494.33
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ