Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


BND TRC
coinmill.com
1.00 10.397
2.00 20.793
5.00 51.983
10.00 103.965
20.00 207.931
50.00 519.827
100.00 1039.655
200.00 2079.310
500.00 5198.274
1000.00 10,396.549
2000.00 20,793.098
5000.00 51,982.744
10,000.00 103,965.488
20,000.00 207,930.976
50,000.00 519,827.441
100,000.00 1,039,654.882
200,000.00 2,079,309.763
BND tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
TRC BND
coinmill.com
10.000 0.96
20.000 1.92
50.000 4.81
100.000 9.62
200.000 19.24
500.000 48.09
1000.000 96.19
2000.000 192.37
5000.000 480.93
10,000.000 961.86
20,000.000 1923.72
50,000.000 4809.29
100,000.000 9618.58
200,000.000 19,237.15
500,000.000 48,092.88
1,000,000.000 96,185.76
2,000,000.000 192,371.53
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ