Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


BND TWD
coinmill.com
1.00 20
2.00 40
5.00 101
10.00 202
20.00 404
50.00 1010
100.00 2019
200.00 4038
500.00 10,096
1000.00 20,191
2000.00 40,382
5000.00 100,955
10,000.00 201,910
20,000.00 403,821
50,000.00 1,009,552
100,000.00 2,019,103
200,000.00 4,038,207
BND tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
TWD BND
coinmill.com
20 0.99
50 2.48
100 4.95
200 9.91
500 24.76
1000 49.53
2000 99.05
5000 247.63
10,000 495.27
20,000 990.54
50,000 2476.35
100,000 4952.69
200,000 9905.39
500,000 24,763.47
1,000,000 49,526.93
2,000,000 99,053.87
5,000,000 247,634.66
TWD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ