Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


BND UGX
coinmill.com
1.00 2600
2.00 5200
5.00 13,050
10.00 26,050
20.00 52,150
50.00 130,350
100.00 260,700
200.00 521,400
500.00 1,303,500
1000.00 2,607,050
2000.00 5,214,100
5000.00 13,035,200
10,000.00 26,070,400
20,000.00 52,140,750
50,000.00 130,351,900
100,000.00 260,703,800
200,000.00 521,407,600
BND tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
UGX BND
coinmill.com
2000 0.77
5000 1.92
10,000 3.84
20,000 7.67
50,000 19.18
100,000 38.36
200,000 76.72
500,000 191.79
1,000,000 383.58
2,000,000 767.15
5,000,000 1917.89
10,000,000 3835.77
20,000,000 7671.54
50,000,000 19,178.85
100,000,000 38,357.71
200,000,000 76,715.41
500,000,000 191,788.54
UGX tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ