Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười hai 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu VND có thể được viết D. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười hai 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười hai 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


BND VND
coinmill.com
1.00 17,200
2.00 34,200
5.00 85,600
10.00 171,400
20.00 342,600
50.00 856,600
100.00 1,713,200
200.00 3,426,400
500.00 8,566,000
1000.00 17,131,800
2000.00 34,263,600
5000.00 85,659,200
10,000.00 171,318,400
20,000.00 342,636,600
50,000.00 856,591,600
100,000.00 1,713,183,200
200,000.00 3,426,366,400
BND tỷ lệ
12 tháng Mười hai 2019
VND BND
coinmill.com
20,000 1.17
50,000 2.92
100,000 5.84
200,000 11.67
500,000 29.19
1,000,000 58.37
2,000,000 116.74
5,000,000 291.85
10,000,000 583.71
20,000,000 1167.42
50,000,000 2918.54
100,000,000 5837.09
200,000,000 11,674.17
500,000,000 29,185.44
1,000,000,000 58,370.87
2,000,000,000 116,741.75
5,000,000,000 291,854.36
VND tỷ lệ
14 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ