Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


BND XCC
coinmill.com
1.00 0.337
2.00 0.673
5.00 1.683
10.00 3.365
20.00 6.731
50.00 16.827
100.00 33.654
200.00 67.309
500.00 168.272
1000.00 336.544
2000.00 673.088
5000.00 1682.720
10,000.00 3365.441
20,000.00 6730.882
50,000.00 16,827.204
100,000.00 33,654.408
200,000.00 67,308.815
BND tỷ lệ
16 tháng Tư 2024
XCC BND
coinmill.com
0.500 1.49
1.000 2.97
2.000 5.94
5.000 14.86
10.000 29.71
20.000 59.43
50.000 148.57
100.000 297.14
200.000 594.28
500.000 1485.69
1000.000 2971.38
2000.000 5942.76
5000.000 14,856.90
10,000.000 29,713.79
20,000.000 59,427.58
50,000.000 148,568.95
100,000.000 297,137.90
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ