Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The NEM là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BND XEM
coinmill.com
1.00 20.721
2.00 41.442
5.00 103.604
10.00 207.208
20.00 414.416
50.00 1036.041
100.00 2072.082
200.00 4144.163
500.00 10,360.408
1000.00 20,720.816
2000.00 41,441.631
5000.00 103,604.078
10,000.00 207,208.155
20,000.00 414,416.310
50,000.00 1,036,040.775
100,000.00 2,072,081.551
200,000.00 4,144,163.102
BND tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
XEM BND
coinmill.com
20.000 0.97
50.000 2.41
100.000 4.83
200.000 9.65
500.000 24.13
1000.000 48.26
2000.000 96.52
5000.000 241.30
10,000.000 482.61
20,000.000 965.21
50,000.000 2413.03
100,000.000 4826.06
200,000.000 9652.13
500,000.000 24,130.32
1,000,000.000 48,260.65
2,000,000.000 96,521.30
5,000,000.000 241,303.24
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ