Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The NEM là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BND XEM
coinmill.com
1.00 20.511
2.00 41.023
5.00 102.557
10.00 205.114
20.00 410.228
50.00 1025.569
100.00 2051.138
200.00 4102.276
500.00 10,255.690
1000.00 20,511.380
2000.00 41,022.760
5000.00 102,556.901
10,000.00 205,113.802
20,000.00 410,227.604
50,000.00 1,025,569.011
100,000.00 2,051,138.021
200,000.00 4,102,276.043
BND tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XEM BND
coinmill.com
20.000 0.98
50.000 2.44
100.000 4.88
200.000 9.75
500.000 24.38
1000.000 48.75
2000.000 97.51
5000.000 243.77
10,000.000 487.53
20,000.000 975.07
50,000.000 2437.67
100,000.000 4875.34
200,000.000 9750.68
500,000.000 24,376.71
1,000,000.000 48,753.42
2,000,000.000 97,506.85
5,000,000.000 243,767.12
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ