Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The NEM là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BND XEM
coinmill.com
1.00 20.369
2.00 40.738
5.00 101.845
10.00 203.690
20.00 407.380
50.00 1018.449
100.00 2036.899
200.00 4073.797
500.00 10,184.493
1000.00 20,368.986
2000.00 40,737.972
5000.00 101,844.929
10,000.00 203,689.858
20,000.00 407,379.716
50,000.00 1,018,449.290
100,000.00 2,036,898.581
200,000.00 4,073,797.161
BND tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025
XEM BND
coinmill.com
20.000 0.98
50.000 2.45
100.000 4.91
200.000 9.82
500.000 24.55
1000.000 49.09
2000.000 98.19
5000.000 245.47
10,000.000 490.94
20,000.000 981.88
50,000.000 2454.71
100,000.000 4909.42
200,000.000 9818.85
500,000.000 24,547.12
1,000,000.000 49,094.25
2,000,000.000 98,188.49
5,000,000.000 245,471.23
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ