Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


BND XMT
coinmill.com
1.00 12,020
2.00 24,050
5.00 60,110
10.00 120,230
20.00 240,450
50.00 601,130
100.00 1,202,260
200.00 2,404,520
500.00 6,011,310
1000.00 12,022,620
2000.00 24,045,240
5000.00 60,113,090
10,000.00 120,226,180
20,000.00 240,452,360
50,000.00 601,130,900
100,000.00 1,202,261,810
200,000.00 2,404,523,620
BND tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
XMT BND
coinmill.com
10,000 0.83
20,000 1.66
50,000 4.16
100,000 8.32
200,000 16.64
500,000 41.59
1,000,000 83.18
2,000,000 166.35
5,000,000 415.88
10,000,000 831.77
20,000,000 1663.53
50,000,000 4158.83
100,000,000 8317.66
200,000,000 16,635.31
500,000,000 41,588.28
1,000,000,000 83,176.56
2,000,000,000 166,353.12
XMT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ