Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BND XOF
coinmill.com
1.00 439
2.00 879
5.00 2197
10.00 4394
20.00 8789
50.00 21,971
100.00 43,943
200.00 87,886
500.00 219,714
1000.00 439,429
2000.00 878,857
5000.00 2,197,143
10,000.00 4,394,286
20,000.00 8,788,573
50,000.00 21,971,432
100,000.00 43,942,864
200,000.00 87,885,728
BND tỷ lệ
7 tháng Tư 2026
XOF BND
coinmill.com
500 1.14
1000 2.28
2000 4.55
5000 11.38
10,000 22.76
20,000 45.51
50,000 113.78
100,000 227.57
200,000 455.14
500,000 1137.84
1,000,000 2275.68
2,000,000 4551.36
5,000,000 11,378.41
10,000,000 22,756.82
20,000,000 45,513.65
50,000,000 113,784.12
100,000,000 227,568.23
XOF tỷ lệ
7 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ