Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BND XOF
coinmill.com
1.00 441
2.00 883
5.00 2207
10.00 4414
20.00 8828
50.00 22,071
100.00 44,142
200.00 88,285
500.00 220,712
1000.00 441,424
2000.00 882,848
5000.00 2,207,120
10,000.00 4,414,239
20,000.00 8,828,479
50,000.00 22,071,197
100,000.00 44,142,395
200,000.00 88,284,790
BND tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XOF BND
coinmill.com
500 1.13
1000 2.27
2000 4.53
5000 11.33
10,000 22.65
20,000 45.31
50,000 113.27
100,000 226.54
200,000 453.08
500,000 1132.70
1,000,000 2265.40
2,000,000 4530.79
5,000,000 11,326.98
10,000,000 22,653.96
20,000,000 45,307.92
50,000,000 113,269.79
100,000,000 226,539.59
XOF tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ