Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BND XOF
coinmill.com
1.00 438
2.00 876
5.00 2189
10.00 4378
20.00 8757
50.00 21,892
100.00 43,784
200.00 87,567
500.00 218,918
1000.00 437,837
2000.00 875,674
5000.00 2,189,184
10,000.00 4,378,368
20,000.00 8,756,736
50,000.00 21,891,839
100,000.00 43,783,679
200,000.00 87,567,357
BND tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
XOF BND
coinmill.com
500 1.14
1000 2.28
2000 4.57
5000 11.42
10,000 22.84
20,000 45.68
50,000 114.20
100,000 228.40
200,000 456.79
500,000 1141.98
1,000,000 2283.96
2,000,000 4567.91
5,000,000 11,419.78
10,000,000 22,839.56
20,000,000 45,679.12
50,000,000 114,197.80
100,000,000 228,395.61
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ